散逸层

sàn yì céngtán dật tằng

Hán Việt: tán dật tằng · Pinyin: sàn yì céng

Tổng quan

tầng thoát ly

Cấu tạo: 散 (tán) + 逸 (dật) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng ngoài
  • Google Alex v6 tầng thoát ly
  • Tần suất từ tầng thoát ly

Eng

  • Cihui exosphere
  • Tần suất từ exosphere

Đức

  • Handedict Exosphäre (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

散逸 · 散逸出