敵區

địch khu

Hán Việt: địch khu

Tổng quan

khu vực địch chiếm đóng

Cấu tạo: 敌 (địch) + 区 (khu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域