敌饮 địch ẩm Hán Việt: địch ẩm Tổng quan Cấu tạo: 敌 (địch) + 饮 (ẩm)Hán Việtđịch ẩmCấu tạo敌 + 饮 · địch + ẩm nghĩa thành phần: địch + ẩm