敛众 liễm chúng Hán Việt: liễm chúng Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 众 (chúng)Hán Việtliễm chúngCấu tạo敛 + 众 · liễm + chúng nghĩa thành phần: liễm + chúng