敛缩 liễm súc Hán Việt: liễm súc Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 缩 (súc)Hán Việtliễm súcCấu tạo敛 + 缩 · liễm + súc nghĩa thành phần: liễm + súc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收斂、退縮。如:「他最近的言行舉止斂縮了許多。」清.徐珂《清稗類鈔.動物類.菟葵》:「平時觸手斂縮,形如花蕾,全體柔軟,實為珊瑚蟲之無骨骼者也。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa扩展