斗士型的人

đấu sĩ hình đích nhân

Hán Việt: đấu sĩ hình đích nhân

Tổng quan

người có cơ bắp nổi cuồn cuộn, người có cơ bắp rắn chắc

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 士 (sĩ) + 型 (hình) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lực lưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mesomorph

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗士型的