斯洛伐克国家足球队

sī luò fá kè guó jiā zú qiú duìtư lạc phạt khắc quốc gia túc cầu đội

Hán Việt: tư lạc phạt khắc quốc gia túc cầu đội · Pinyin: sī luò fá kè guó jiā zú qiú duì

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 伐 (phạt) + 克 (khắc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đội bóng đá Slovakia

Đức

  • Handedict Slowakische Fußballnationalmannschaft (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯洛文尼亚共和国 · 斯洛文尼亚国家足球队