斯登式冲锋枪
tư đăng thức trùng phong thương
Hán Việt: tư đăng thức trùng phong thương · Pinyin: sī dēng shì chōng fēng qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 登 (đăng) + 式 (thức) + 沖 (trùng) + 鋒 (phong) + 槍 (thương)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Súng Sten
Đức
- Handedict Sten Gun, Maschinengewehr (S, Mil)