斯通亨治石栏

sī tōng hēng zhì shí lántư thông hanh trì thạch lan

Hán Việt: tư thông hanh trì thạch lan · Pinyin: sī tōng hēng zhì shí lán

Tổng quan

Vòng đá Stonehenge

Cấu tạo: 斯 (tư) + 通 (thông) + 亨 (hanh) + 治 (trì) + 石 (thạch) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stonehenge

Eng

  • Cihui Stonehenge stone circle