斿1.

Tổng quan

[hvdtd] ổi trên mặt nước — Bơi — Như chữ Du 游 — Một âm là Lưu. Xem âm Lưu

Cấu tạo: 斿 (du) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ổi trên mặt nước — Bơi — Như chữ Du 游 — Một âm là Lưu. Xem âm Lưu