无效的行为

vô hiệu đích hành vi

Hán Việt: vô hiệu đích hành vi

Tổng quan

(pháp lý) tính vô hiệu, sự bất tài; sự vô dụng; sự vô giá trị, người bất tài; người vô dụng; người vô giá trị; vật vô dụng; vật vô giá trị

Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô hiệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nullity

Từ liên quan

Gần nghĩa

无效的虚度 · 无效的证书 · 行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的