无枝干材 vô chi cán tài Hán Việt: vô chi cán tài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 枝 (chi) + 幹 (cán) + 材 (tài)Hán Việtvô chi cán tàiTừ loạidanhCấu tạo無 + 枝 + 幹 + 材 · vô + chi + cán + tài nghĩa thành phần: vô + chi + cán + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gỗ không cànhMainlandKaggle Zh-Vi bodywoodEngCihui bodywood