无益健康的

vô ích kiện khang đích

Hán Việt: vô ích kiện khang đích

Tổng quan

không tốt (khí hậu), có hại (cho sức khoẻ), không bổ ích, không có lợi

Cấu tạo: 無 (vô) + 益 (ích) + 健 (kiện) + 康 (khang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không lành mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unsalutary

Từ liên quan

Gần nghĩa

无益的行为 · 无益的物 · 無益於事