无缰绳的

vô cương thằng đích

Hán Việt: vô cương thằng đích

Tổng quan

không có dây cương, (nghĩa bóng) không bị kiềm chế, không có sự kiểm soát, không bị bó buộc

Cấu tạo: 無 (vô) + 繮 (cương) + 繩 (thằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dây cương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reinless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无缰辔的