易怒的人 dịch nộ đích nhân Hán Việt: dịch nộ đích nhân Tổng quan (động vật học) ong bắp cày Cấu tạo: 易 (dịch) + 怒 (nộ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtdịch nộ đích nhânTừ loạidanhCấu tạo易 + 怒 + 的 + 人 · dịch + nộ + đích + nhân nghĩa thành phần: dịch + nộ + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nóng tínhMainlandKaggle Zh-Vi wasp Từ liên quan Gần nghĩa易怒地 · 易怒的