显影台 xiǎn yǐng tái·hiển ảnh thai Hán Việt: hiển ảnh thai · Pinyin: xiǎn yǐng tái Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 台 (thai)Pinyinxiǎn yǐng táiHán Việthiển ảnh thaiCấu tạo顯 + 影 + 台 · hiển + ảnh + thai nghĩa thành phần: hiển + ảnh + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn tráng phimĐứcHandedict Entwicklungstisch Từ liên quan Gần nghĩa显影剂 · 显影 · 显影仪 · 显影器 · 显影机 · 显影条 · 显影槽 · 显影液