晌飯

shǎng fàn thưởng phạn

Hán Việt: thưởng phạn · Pinyin: shǎng fàn

Tổng quan

bữa cơm trưa: cơm trưa/bữa cơm nửa buổi

Cấu tạo: (thưởng) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa cơm trưa: cơm trưa/bữa cơm nửa buổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午饭。又称晌午饭; 农忙时午前或午后增加的一顿(或两顿)饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午饭。又称晌午饭。 2.农忙时午前或午后增加的一顿(或两顿)饭。

Eng

  • Cihui 晌飯 hǎngfàn n. <topo.> 1. midday meal; lunch 2. extra meal in the busy farming season