曉聲

xiǎo shēng hiểu thanh

Hán Việt: hiểu thanh · Pinyin: xiǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晓鼓之声; 喻先导者的声音; 懂得音律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晓鼓之声。 2.喻先导者的声音。 3.懂得音律。