晖丽 huī lì·huy lệ Hán Việt: huy lệ · Pinyin: huī lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灿烂美丽。 Cấu tạo: 暉 (huy) + 麗 (lệ)Pinyinhuī lìHán Việthuy lệCấu tạo暉 + 麗 · huy + lệ nghĩa thành phần: huy + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.灿烂美丽。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致