晖声 huī shēng·huy thanh Hán Việt: huy thanh · Pinyin: huī shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩与声望。 Cấu tạo: 暉 (huy) + 聲 (thanh)Pinyinhuī shēngHán Việthuy thanhCấu tạo暉 + 聲 · huy + thanh nghĩa thành phần: huy + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩与声望。 Từ liên quan Gần nghĩa声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐