暉暉

huī huī huy huy

Hán Việt: huy huy · Pinyin: huī huī

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容日光灼热; 艳丽貌; 清辉貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容日光灼热。 2.艳丽貌。 3.清辉貌。 4.象声词。

Eng

  • Cihui 暉暉 huīhuī r.f. clear and bright