暂停屏幕显示键

zhàn tíng píng mù xiǎn shì jiàntạm đình bình mạc hiển kì kiện

Hán Việt: tạm đình bình mạc hiển kì kiện · Pinyin: zhàn tíng píng mù xiǎn shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút tạm dừng

Đức

  • Handedict Pausetaste (S, EDV)