暉目 huī mù · huy mục Hán Việt: huy mục · Pinyin: huī mù Tổng quan Cấu tạo: 暉 (huy) + 目 (mục)Pinyinhuī mùHán Việthuy mụcCấu tạo暉 + 目 · huy + mục nghĩa thành phần: huy + mục