服务机构资格和质量鉴定

fú wù jī gòu zī gé hé zhì liàng jiàn dìngphục vụ ki cấu tư cách hòa chất lượng giám định

Hán Việt: phục vụ ki cấu tư cách hòa chất lượng giám định · Pinyin: fú wù jī gòu zī gé hé zhì liàng jiàn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 機 (ki) + 構 (cấu) + 資 (tư) + 格 (cách) + 和 (hòa) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 鑒 (giám) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác định năng lực phục vụ

Đức

  • Handedict Identifizierung von Leistungsträgern