权国 dìng guó·quyền quốc Hán Việt: quyền quốc · Pinyin: dìng guó Tổng quan Cấu tạo: 权 (quyền) + 国 (quốc)Pinyindìng guóHán Việtquyền quốcTừ loạiđộngCấu tạo权 + 国 · quyền + quốc nghĩa thành phần: quyền + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ổn định đất nướcĐứcHandedict Ruhe im Lande schaffen (V, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人