权诡 quyền quỷ Hán Việt: quyền quỷ Tổng quan Cấu tạo: 权 (quyền) + 诡 (quỷ)Hán Việtquyền quỷCấu tạo权 + 诡 · quyền + quỷ nghĩa thành phần: quyền + quỷ