枪枪铰铰 qiāng qiāng jiǎo jiǎo · thương thương giảo giảo Hán Việt: thương thương giảo giảo · Pinyin: qiāng qiāng jiǎo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 枪 (thương) + 枪 (thương) + 铰 (giảo) + 铰 (giảo)Pinyinqiāng qiāng jiǎo jiǎoHán Việtthương thương giảo giảoCấu tạo枪 + 枪 + 铰 + 铰 · thương + thương + giảo + giảo nghĩa thành phần: thương + thương + giảo + giảo