柑2. Tổng quan ấy khúc gỗ nhỏ mà kiềm miệng ngựa — Dùng như chữ Kiềm拑 — Một âm là Cam. Cấu tạo: 柑 (cam) + 2 + .Cấu tạo柑 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ấy khúc gỗ nhỏ mà kiềm miệng ngựa — Dùng như chữ Kiềm拑 — Một âm là Cam.