树液多的

thụ dịch đa đích

Hán Việt: thụ dịch đa đích

Tổng quan

đầy nhựa, đầy nhựa sống, đầy sức sống, ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 液 (dịch) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều nhựa cây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sappy

Từ liên quan

Gần nghĩa

多的是