格罗弗克利夫兰

gé luó fú kè lì fū láncách la phất khắc lợi phu lan

Hán Việt: cách la phất khắc lợi phu lan · Pinyin: gé luó fú kè lì fū lán

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 弗 (phất) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 夫 (phu) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Grover Cleveland

Đức

  • Handedict Grover Cleveland (Eig, Pers, 1837 - 1908)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗宁根大学 · 格罗宁根足球俱乐部