桎1. Tổng quan Cái cùm chân, để cùm chân người có tội. Cũng đọc Trất Cấu tạo: 桎 (chất) + 1 + .Cấu tạo桎 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ái cùm chân, để cùm chân người có tội. Cũng đọc Trất