桎2.

Tổng quan

Cái cùm, cái còng, để khoá tay chân kẻ phạm tội — Trở ngại. Như chữ Trất 窒

Cấu tạo: 桎 (chất) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái cùm, cái còng, để khoá tay chân kẻ phạm tội — Trở ngại. Như chữ Trất 窒