桹桹

láng láng lang lang

Hán Việt: lang lang · Pinyin: láng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容木相擊的聲音。唐.元結〈演興.訟木魅〉詩:「槢橈橈兮未堅,椲桹桹兮可屈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声形容木头相撞击的声音。