检厉 kiểm lệ Hán Việt: kiểm lệ Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 厉 (lệ)Hán Việtkiểm lệCấu tạo检 + 厉 · kiểm + lệ nghĩa thành phần: kiểm + lệ