棧1.

Tổng quan

[hvdtd] hà mát, để tiếp khách, có mái che mà không có tường xung quanh — Nhà kho để chứa hàng hoá, đồ vật — Đường đi bằng ván bắc trên cao — Quán trọ. Td: Khách sạn

Cấu tạo: 栈 (sạn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hà mát, để tiếp khách, có mái che mà không có tường xung quanh — Nhà kho để chứa hàng hoá, đồ vật — Đường đi bằng ván bắc trên cao — Quán trọ. Td
  • Nguồn khác Khách sạn