棺牀 quan sàng Hán Việt: quan sàng Tổng quan Cấu tạo: 棺 (quan) + 牀 (sàng)Hán Việtquan sàngCấu tạo棺 + 牀 · quan + sàng nghĩa thành phần: quan + sàng Nghĩa EngCihui 棺床 uānchuáng n. coffin platform M:¹fù