枪枪铰铰

qiāng qiāng jiǎo jiǎo thương thương giảo giảo

Hán Việt: thương thương giảo giảo · Pinyin: qiāng qiāng jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thương) + (giảo) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的才能出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人的才能出众。