樛巅 jiū diān · cù điên Hán Việt: cù điên · Pinyin: jiū diān Tổng quan Cấu tạo: 樛 (cù) + 巅 (điên)Pinyinjiū diānHán Việtcù điênCấu tạo樛 + 巅 · cù + điên nghĩa thành phần: cù + điên