樛巔

jiū diāncù điên

Hán Việt: cù điên · Pinyin: jiū diān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.广大貌。 2.高峻貌。

Cấu tạo: 樛 (cù) + 巅 (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。 2.高峻貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巅峰 · 樛蔭 · 巅峰时期 · 巅一 · 巅倒 · 巅墆 · 巅崖 · 巅末