樛盤

jiū pán cù bàn

Hán Việt: cù bàn · Pinyin: jiū pán

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"樛蟠"; 曲折盘结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"樛蟠"。 2.曲折盘结。