樛盘 jiū pán·cù bàn Hán Việt: cù bàn · Pinyin: jiū pán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"樛蟠"。 2.曲折盘结。 Cấu tạo: 樛 (cù) + 盤 (bàn)Pinyinjiū pánHán Việtcù bànCấu tạo樛 + 盤 · cù + bàn nghĩa thành phần: cù + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"樛蟠"。 2.曲折盘结。 Từ liên quan Gần nghĩa樛蔭 · 盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头