橋1.

Tổng quan

Cái cần kéo nước ở giếng lên — Các âm khác là Kiều, Kiểu

Cấu tạo: 桥 (kiều) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái cần kéo nước ở giếng lên — Các âm khác là Kiều, Kiểu