橤橤

nhị nhị

Hán Việt: nhị nhị

Tổng quan

uông xuống. Rủ xuống. nhuỵ nhuỵ nhuỵ nhuỵ ☆Buông xuống. Rủ xuống.

Cấu tạo: (nhị) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uông xuống. Rủ xuống. nhuỵ nhuỵ nhuỵ nhuỵ ☆Buông xuống. Rủ xuống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下垂的樣子。《文選.盧諶.時興詩》:「摵摵芳葉零,橤橤芬華落。」