檐1.

Tổng quan

Cái mái hiên chìa ra — Phàm cái gì che vật khác, trông như cái mái nhà đều gọi là Diêm — Cái hành lang

Cấu tạo: 檐 (diêm) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái mái hiên chìa ra — Phàm cái gì che vật khác, trông như cái mái nhà đều gọi là Diêm — Cái hành lang