檔車

dǎng chēđương xa

Hán Việt: đương xa · Pinyin: dǎng chē

Tổng quan

xem 打檔車

Cấu tạo: 檔 (đương) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 打档车

Eng

  • Cihui see 打檔車; 打档车

Từ liên quan

Gần nghĩa

檔口 · 檔子 · 檔期 · 檔案 · 檔次 · 車也 · 車伕 · 車刀