檔車
đương xa
Hán Việt: đương xa · Pinyin: dǎng chē
Tổng quan
xem 打檔車|打档车
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 打檔車|打档车
Eng
- CC-CEDICT see 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
- Cihui see 打檔車|打档车
Hán Việt: đương xa · Pinyin: dǎng chē
xem 打檔車|打档车