检厉 kiểm lệ Hán Việt: kiểm lệ Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 厉 (lệ)Hán Việtkiểm lệCấu tạo检 + 厉 · kiểm + lệ nghĩa thành phần: kiểm + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 態度嚴謹,個性檢樸。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「陶公性檢厲,勤於事。」