检辖 kiểm hạt Hán Việt: kiểm hạt Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 辖 (hạt)Hán Việtkiểm hạtCấu tạo检 + 辖 · kiểm + hạt nghĩa thành phần: kiểm + hạt