检选 kiểm tuyển Hán Việt: kiểm tuyển Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 选 (tuyển)Hán Việtkiểm tuyểnCấu tạo检 + 选 · kiểm + tuyển nghĩa thành phần: kiểm + tuyển