枥骥 lịch kí Hán Việt: lịch kí Tổng quan Cấu tạo: 枥 (lịch) + 骥 (kí)Hán Việtlịch kíCấu tạo枥 + 骥 · lịch + kí nghĩa thành phần: lịch + kí