櫺床

linh sàng

Hán Việt: linh sàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有欄檻的床。《三國志.卷六.魏書.袁術傳》裴松之注引《吳書》:「坐櫺床上,嘆息良久。」

Cấu tạo: 櫺 (linh) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường có chấn song

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有欄檻的床。《三國志.卷六.魏書.袁術傳》裴松之注引《吳書》:「坐櫺床上,嘆息良久。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子