櫺牀 linh sàng Hán Việt: linh sàng Tổng quan Cấu tạo: 櫺 (linh) + 牀 (sàng)Hán Việtlinh sàngCấu tạo櫺 + 牀 · linh + sàng nghĩa thành phần: linh + sàng